Phong, Bái

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Địa danh lịch sử: "Phong, Bái" tên gọi chung của hai huyện Phong Bái, thuộc tỉnh Giang , Trung Quốc ngày nay. Đây nơi khởi nghiệp của Hán Cao Tổ Lưu Bang, người sáng lập ra nhà Tây Hán.
    • Biểu tượng của cội nguồn, nơi phát tích: Trong lịch sử văn hóa, "Phong, Bái" thường được nhắc đến như một địa danh thiêng liêng, nơi bắt đầu của một triều đại lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • "Phong, Bái" mãi vùng đất địa linh trong lịch sử Trung Hoa. ("Phong, Bái" mãi vùng đất địa linh trong lịch sử Trung Hoa.)
    • Lưu Bang xuất thân từ vùng đất "Phong, Bái". (Lưu Bang xuất thân từ vùng đất "Phong, Bái".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đất Phong, Bái": Cụm từ dùng để chỉ vùng đất này với ý nghĩa là nơi phát tích, cội nguồn của nghiệp lớn.
    • Ông ấy coi quê hương mình như "đất Phong, Bái" của sự nghiệp. (Ông ấy coi quê hương mình như "đất Phong, Bái" của sự nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Phong ấp (Danh từ): Ấp Phong, một trong hai địa danh cấu thành.
  • Bái ấp (Danh từ): Ấp Bái, một trong hai địa danh cấu thành.
  • Căn cơ (Danh từ): Nơi bắt đầu, nguồn gốc (nghĩa rộng, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh ẩn dụ).
Từ đồng nghĩa
  • Nơi phát tích: Địa điểm bắt đầu, khởi nguồn của một sự nghiệp lớn.
  • Cội nguồn: Gốc rễ, nguồn gốc xuất phát.
Thành ngữ liên quan
  • "Phong, Bái chi địa": Vùng đất Phong, Bái. Thành ngữ nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử địa linh của vùng đất này.
    • Nhắc đến nhà Hán không thể quên "Phong, Bái chi địa". (Nhắc đến nhà Hán không thể quên "Phong, Bái chi địa".)
  1. nơi phát tích của nhà Tây Hán, nơi vua Hán Cao Tổ Lưu Bang dấy nghiệp nhà Hán